nail hole

nail hole

A small nail hole remains in the wall after the picture was taken down.

Định nghĩa

Danh từ: Lỗ đinh, lỗ móng
- Lỗ còn lại sau khi rút đinh: "nail hole" chỉ một lỗ nhỏ còn sót lại trên bề mặt vật liệu (như gỗ, tường, v.v.) sau khi một chiếc đinh đã được đóng vào sau đó được rút ra. - Khuyết tật trên bề mặt: Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc sửa chữa, "nail hole" thường được xem một khuyết điểm cần được trám lại hoặc sửa chữa để bề mặt trở nên phẳng đẹp.

dụ sử dụng
  • (Sau khi tháo khung ảnh , vài lỗ đinh còn sót lại trên tường.)
  • (Người thợ mộc đã trám các lỗ đinh bằng bột trám gỗ trước khi sơn cái kệ.)
  • (Bạn có thể thấy các lỗ móng nhỏ trên ván sàn nơi thảm từng được ghim lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to patch a nail hole": , trám một lỗ đinh.
    • He used spackle to patch the nail holes in the drywall. (Anh ấy đã dùng bột trám tường để các lỗ đinh trên vách thạch cao.)
  • "nail hole pattern": mô hình các lỗ đinh (thường nói về cách sắp xếp lỗ đinh trên bề mặt).
    • The nail hole pattern on the old door suggests it was once covered with decorative trim. (Mô hình lỗ đinh trên cánh cửa cho thấy từng được phủ bằng một lớp trang trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Hole (n): lỗ.
    • A hole is a general opening or hollow space. (Lỗ một khoảng trống hoặc chỗ lõm nói chung.)
  • Nail (n): cái đinh.
    • A nail is a thin, pointed piece of metal used for fastening. (Đinh một miếng kim loại mỏng, nhọn dùng để cố định.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinhole: lỗ kim (lỗ rất nhỏ, đặc biệt do đầu kim hoặc vật nhọn tạo ra).
    • The pinhole in the paper was barely visible. (Lỗ kim trên tờ giấy hầu như không nhìn thấy được.)
  • Indentation: vết lõm (một chỗ lõm nhỏ trên bề mặt, có thể do đinh hoặc vật khác gây ra).
    • The indentation from the nail was still there even after painting. (Vết lõm từ cái đinh vẫn còn đó ngay cả sau khi sơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill in: trám, lấp đầy.
    • You should fill in the nail holes before applying the final coat of paint. (Bạn nên trám các lỗ đinh trước khi phủ lớp sơn cuối cùng.)
  • Cover up: che đậy, phủ lên.
    • He used putty to cover up the nail holes on the wooden table. (Anh ấy đã dùng bột trét để che đi các lỗ đinh trên bàn gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Every) nail hole tells a story: (Mỗi) lỗ đinh kể một câu chuyện (ám chỉ các dấu vết trên bề mặt có thể tiết lộ lịch sử hoặc những thay đổi trước đó của vật thể).
    • The old barn had nail holes everywhere, and every nail hole tells a story of repairs and renovations. (Cái chuồng lỗ đinh khắp nơi, mỗi lỗ đinh kể một câu chuyện về những lần sửa chữa cải tạo.)